60 minutes time slot: Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt. Sổ Kết Quả Truyền Thống 30 Ngày - Tổng Hợp KQXSMB .... Brands fall head over heels for <i>Kyunki Saas Bhi Kabhi Bahu ... .
Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt
... available time: thời gian sẵn có: average access time: thời gian truy cập trung ... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ...
Sổ Kết Quả Truyền Thống 30 Ngày - Tổng Hợp KQXSMB ...
XSMB 60 ngày - Kết quả xổ số miền Bắc 60 ngày gần nhất: Tổng hợp thông tin thống kê KQXSMB 60 ngày liên tiếp chuẩn xác, mới nhất bao gồm ...
Brands fall head over heels for <i>Kyunki Saas Bhi Kabhi Bahu ...
Khe quảng cáo là gì: advertising slot ... slot time (in csma-cd), time slot, time slot (in multiplexing), time slot (ts), bộ hoán đổi khe thời gian, time slot interchanger, khe thời gian.